Top 150 Hàm Excel Thường Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết Nhất 2026

19/04/2026. Tin tức
Share:
Rate this post

Trong môi trường làm việc hiện đại, kỹ năng sử dụng Excel đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên văn phòng, kế toán và các nhà phân tích dữ liệu. Việc nắm vững 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ không chỉ giúp bạn xử lý số liệu nhanh chóng mà còn nâng cao hiệu suất công việc một cách đáng kể. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các hàm từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với các bảng tính phức tạp.

Tầm quan trọng của việc nắm vững các hàm Excel văn phòng

150 hàm Excel thường dùng và ví dụ

Excel không chỉ là một công cụ nhập liệu đơn thuần mà còn là một phần mềm tính toán cực kỳ mạnh mẽ. Khi bạn biết cách sử dụng các hàm Excel cơ bản, bạn có thể tự động hóa các phép tính lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Đặc biệt, đối với những người làm công tác quản lý, việc sử dụng 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ minh họa cụ thể sẽ giúp việc lập báo cáo tài chính, theo dõi kho hàng hay quản lý nhân sự trở nên chuyên nghiệp hơn.

Kỹ năng thành thạo cách dùng hàm Excel cũng là một điểm cộng lớn trong mắt nhà tuyển dụng. Thay vì mất hàng giờ để cộng trừ thủ công, bạn chỉ cần vài giây để thiết lập công thức. Điều này giúp bạn có thêm thời gian để phân tích ý nghĩa của các con số và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Việc học tổng hợp hàm Excel theo nhóm chức năng sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.

Nhóm hàm tính toán và thống kê cơ bản

Đây là nhóm hàm được sử dụng nhiều nhất trong mọi loại bảng tính. Những ví dụ hàm Excel dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách vận hành của chúng.

Hàm SUM và ví dụ tính tổng dữ liệu

Hàm SUM dùng để cộng tất cả các số trong một phạm vi ô. Đây là hàm cơ bản nhất trong danh sách 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ. Cấu trúc của hàm là =SUM(number1, [number2], …). Ví dụ, để tính tổng doanh thu từ ô B2 đến B10, bạn sử dụng công thức =SUM(B2:B10). Việc sử dụng hàm Excel văn phòng này giúp bạn nhanh chóng có được kết quả tổng cộng mà không cần bấm máy tính tay.

Hàm AVERAGE tính giá trị trung bình

Hàm AVERAGE giúp bạn tìm giá trị trung bình cộng của một tập hợp dữ liệu. Công thức là =AVERAGE(number1, [number2], …). Ví dụ, để tính điểm trung bình của một học sinh dựa trên các cột điểm tại C2, D2 và E2, bạn nhập =AVERAGE(C2:E2). Đây là một trong các hàm Excel cơ bản cực kỳ hữu ích trong việc đánh giá hiệu suất hoặc phân tích xu hướng.

Hàm MIN và MAX tìm giá trị cực biên

Khi đối mặt với một bảng dữ liệu lớn, việc tìm số lớn nhất hoặc nhỏ nhất bằng mắt thường rất dễ nhầm lẫn. Hàm MAX giúp tìm giá trị lớn nhất (=MAX(A1:A100)) và hàm MIN giúp tìm giá trị nhỏ nhất (=MIN(A1:A100)). Trong tổng hợp hàm Excel, bộ đôi này thường được dùng để xác định mức lương cao nhất hoặc chi phí thấp nhất trong tháng.

Hàm COUNT và COUNTA để đếm đối tượng

Hàm COUNT dùng để đếm các ô có chứa dữ liệu kiểu số, trong khi COUNTA dùng để đếm tất cả các ô không trống (bao gồm cả chữ và số). Ví dụ, nếu bạn muốn đếm số lượng nhân viên đã nộp báo cáo trong danh sách, bạn có thể dùng COUNTA. Đây là cách dùng hàm Excel phổ biến để kiểm soát số lượng mục nhập trong bảng tính.

Các hàm Excel thường dùng về tìm kiếm và tham chiếu

Nhóm hàm tìm kiếm là trợ thủ đắc lực khi bạn cần truy xuất thông tin từ một bảng dữ liệu khổng lồ sang một bảng khác. Hiểu rõ 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ về tìm kiếm sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng ngày làm việc.

Hàm VLOOKUP tìm kiếm theo cột dọc

VLOOKUP là hàm tìm kiếm phổ biến nhất. Cấu trúc: =VLOOKUP(giá_trị_tìm_kiếm, vùng_dữ_liệu, chỉ_số_cột, kiểu_tìm_kiếm). Ví dụ, dựa vào mã nhân viên ở ô A2, bạn muốn tìm tên nhân viên đó trong bảng danh sách tổng từ ô E2 đến G100, bạn dùng =VLOOKUP(A2, E2:G100, 2, 0). Đây là ví dụ hàm Excel điển hình mà bất kỳ nhân viên kế toán nào cũng cần biết.

Hàm INDEX và MATCH thay thế linh hoạt

Mặc dù VLOOKUP rất mạnh nhưng nó có hạn chế là chỉ tìm kiếm từ trái sang phải. Sự kết hợp giữa INDEX và MATCH khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. INDEX trả về giá trị tại một vị trí cụ thể, còn MATCH trả về vị trí của một giá trị trong mảng. Khi kết hợp lại, bạn có một công cụ tìm kiếm cực kỳ linh hoạt trong các hàm Excel cơ bản nâng cao.

Hàm HLOOKUP tìm kiếm theo hàng ngang

Tương tự như VLOOKUP nhưng HLOOKUP tìm kiếm dữ liệu theo hàng ngang. Nếu bảng dữ liệu của bạn được thiết kế với các tiêu đề nằm ở cột đầu tiên bên trái, HLOOKUP sẽ là hàm Excel văn phòng phù hợp để tra cứu thông tin theo từng dòng.

Nhóm hàm logic và xử lý điều kiện phức tạp

Nhóm hàm tính toán và thống kê cơ bản

Hàm logic cho phép Excel đưa ra các quyết định dựa trên các tiêu chí mà bạn thiết lập. Đây là phần quan trọng nhất trong 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ để tạo ra các bảng tính thông minh.

Hàm IF và các điều kiện rẽ nhánh

Hàm IF kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu đúng, một giá trị khác nếu sai. Công thức: =IF(điều_kiện, giá_trị_đúng, giá_trị_sai). Ví dụ: =IF(C2>=5, Đạt, Trượt). Bạn cũng có thể lồng nhiều hàm IF vào nhau để xử lý nhiều điều kiện. Việc thành thạo cách dùng hàm Excel này giúp bạn tự động hóa việc phân loại dữ liệu.

Hàm AND và OR kết hợp nhiều tiêu chí

Hàm AND trả về TRUE nếu tất cả các điều kiện đều đúng. Hàm OR trả về TRUE nếu ít nhất một điều kiện đúng. Chúng thường được dùng làm đối số bên trong hàm IF. Ví dụ, để xét thưởng cho nhân viên có doanh số trên 100 triệu và đi làm đầy đủ, bạn dùng =IF(AND(B2>100, C2=26), Thưởng, Không Thưởng). Đây là tổng hợp hàm Excel về logic rất thực tế.

Hàm IFERROR xử lý lỗi công thức

Khi công thức gặp lỗi như chia cho 0 hoặc không tìm thấy dữ liệu, Excel sẽ hiển thị các ký hiệu khó chịu như #N/A hay #DIV/0!. Hàm IFERROR giúp bạn thay thế các lỗi này bằng một thông báo dễ hiểu hoặc khoảng trắng. Ví dụ: =IFERROR(VLOOKUP(…), Không tìm thấy). Đây là một hàm Excel văn phòng giúp bảng tính của bạn trông chuyên nghiệp hơn.

Các hàm xử lý văn bản và thời gian chuyên nghiệp

Xử lý dữ liệu thô thường đòi hỏi việc cắt ghép chuỗi văn bản hoặc tính toán ngày tháng. Dưới đây là các hàm Excel cơ bản nhưng cực kỳ mạnh mẽ trong việc làm sạch dữ liệu.

Hàm LEFT RIGHT và MID trích xuất ký tự

Hàm LEFT lấy ký tự từ bên trái, RIGHT lấy từ bên phải và MID lấy từ giữa chuỗi. Ví dụ, nếu ô A2 chứa mã đơn hàng là HD2023-01, bạn dùng =LEFT(A2, 2) để lấy chữ HD. Những ví dụ hàm Excel này rất hữu ích khi bạn cần phân tách mã sản phẩm hoặc số điện thoại.

Hàm CONCATENATE và TEXTJOIN nối chuỗi

Để ghép các ô lại với nhau, bạn có thể dùng hàm CONCATENATE hoặc toán tử &. Tuy nhiên, hàm TEXTJOIN mới hơn cho phép bạn nối chuỗi với dấu phân cách và bỏ qua các ô trống. Trong 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ, việc nối họ và tên từ hai cột riêng biệt là ứng dụng phổ biến nhất.

Hàm DATE và DATEDIF tính toán thời gian

Hàm DATE giúp tạo ra một giá trị ngày tháng từ năm, tháng, ngày riêng lẻ. Hàm DATEDIF (một hàm ẩn nhưng rất hữu dụng) dùng để tính khoảng cách giữa hai mốc thời gian theo ngày, tháng hoặc năm. Đây là cách dùng hàm Excel không thể thiếu khi tính thâm niên làm việc hoặc tuổi thọ thiết bị.

Tổng hợp danh sách 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ chi tiết

Các hàm Excel thường dùng về tìm kiếm và tham chiếu

Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện, dưới đây là danh sách tổng hợp hàm Excel được phân loại theo từng nhóm chức năng cụ thể. Việc nắm bắt danh sách 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ này sẽ biến bạn thành một chuyên gia bảng tính.

Nhóm hàm Toán học và Lượng giác

  • SUM: Tính tổng các ô dữ liệu.
  • PRODUCT: Nhân các giá trị với nhau.
  • ABS: Lấy giá trị tuyệt đối của một số.
  • ROUND: Làm tròn số đến số chữ số thập phân chỉ định.
  • INT: Làm tròn một số xuống số nguyên gần nhất.
  • MOD: Lấy số dư của phép chia.
  • POWER: Tính lũy thừa của một số.
  • SQRT: Tính căn bậc hai của một số dương.
  • SUMIF: Tính tổng các ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể.
  • SUMIFS: Tính tổng các ô thỏa mãn nhiều điều kiện cùng lúc.
  • CEILING: Làm tròn số lên đến bội số gần nhất.
  • FLOOR: Làm tròn số xuống đến bội số gần nhất.
  • EVEN: Làm tròn số lên đến số nguyên chẵn gần nhất.
  • ODD: Làm tròn số lên đến số nguyên lẻ gần nhất.

Nhóm hàm Thống kê dữ liệu

  • AVERAGEIF: Tính trung bình các ô thỏa mãn một điều kiện.
  • COUNTIF: Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện cho trước.
  • COUNTIFS: Đếm số ô thỏa mãn nhiều điều kiện đồng thời.
  • RANK: Xếp thứ hạng của một số trong danh sách.
  • MEDIAN: Tìm số trung vị trong một tập hợp số.
  • MODE: Tìm giá trị xuất hiện nhiều nhất trong dãy số.
  • STDEV: Tính độ lệch chuẩn của một mẫu dữ liệu.
  • VAR: Tính phương sai của một mẫu dữ liệu.
  • LARGE: Tìm giá trị lớn thứ k trong tập dữ liệu.
  • SMALL: Tìm giá trị nhỏ thứ k trong tập dữ liệu.

Nhóm hàm Tìm kiếm và Tham chiếu nâng cao

  • XLOOKUP: Hàm tìm kiếm hiện đại thay thế cho VLOOKUP và HLOOKUP.
  • OFFSET: Trả về một vùng tham chiếu từ một điểm bắt đầu.
  • CHOOSE: Chọn một giá trị từ danh sách dựa trên chỉ số vị trí.
  • INDIRECT: Trả về tham chiếu được xác định bởi một chuỗi văn bản.
  • TRANSPOSE: Chuyển đổi hàng thành cột và ngược lại.
  • COLUMN: Trả về số cột của một ô tham chiếu.
  • ROW: Trả về số hàng của một ô tham chiếu.
  • MATCH: Tìm vị trí của một giá trị trong một mảng.

Nhóm hàm Xử lý văn bản (Text)

  • TRIM: Loại bỏ khoảng trắng thừa ở hai đầu và giữa các từ.
  • LEN: Đếm số lượng ký tự trong một chuỗi văn bản.
  • UPPER: Chuyển đổi toàn bộ chuỗi văn bản thành chữ hoa.
  • LOWER: Chuyển đổi toàn bộ chuỗi văn bản thành chữ thường.
  • PROPER: Viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ.
  • REPLACE: Thay thế một phần của chuỗi văn bản bằng chuỗi khác.
  • SUBSTITUTE: Thay thế văn bản cụ thể trong một chuỗi.
  • FIND: Tìm vị trí của một chuỗi con (có phân biệt chữ hoa chữ thường).
  • SEARCH: Tìm vị trí của một chuỗi con (không phân biệt chữ hoa chữ thường).
  • TEXT: Định dạng một số và chuyển nó thành văn bản.

Nhóm hàm Ngày tháng và Thời gian

  • TODAY: Trả về ngày hiện tại của hệ thống.
  • NOW: Trả về ngày và giờ hiện tại của hệ thống.
  • DAY: Lấy ra ngày từ một giá trị ngày tháng.
  • MONTH: Lấy ra tháng từ một giá trị ngày tháng.
  • YEAR: Lấy ra năm từ một giá trị ngày tháng.
  • WEEKDAY: Trả về thứ trong tuần của một ngày.
  • NETWORKDAYS: Tính số ngày làm việc giữa hai mốc thời gian.
  • EDATE: Trả về ngày cách một số tháng nhất định trước hoặc sau.
  • EOMONTH: Trả về ngày cuối cùng của tháng sau một số tháng nhất định.

Việc áp dụng linh hoạt 150 hàm Excel thường dùng và ví dụ vào công việc hàng ngày sẽ giúp bạn xử lý mọi yêu cầu từ cấp trên một cách nhanh chóng. Hãy dành thời gian thực hành từng ví dụ hàm Excel để ghi nhớ lâu hơn. Excel là một kỹ năng thực hành, càng dùng nhiều bạn sẽ càng thấy nó thú vị và hữu ích cho sự nghiệp của mình.

Nếu bạn đang tìm kiếm một không gian làm việc chuyên nghiệp để tập trung phát triển kỹ năng và xây dựng sự nghiệp, King Office chính là sự lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê văn phòng với đa dạng diện tích và vị trí đắc địa, giúp doanh nghiệp của bạn nâng tầm thương hiệu và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Hãy liên hệ ngay với King Office để được tư vấn những tòa nhà văn phòng hiện đại, đầy đủ tiện nghi với mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm một môi trường làm việc lý tưởng, giúp khơi nguồn sáng tạo và thúc đẩy hiệu quả công việc vượt trội.

🌐 Website 1: https://kingoffice.vn/

🌐 Website 2: https://www.facebook.com/kingoffice.vn

Share:
Được kiểm duyệt bởi:
Tất cả sản phẩm